Tất cả danh mục

Nhận báo giá miễn phí

Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm.
Email
Tên
Tên công ty
WhatsApp
Tin nhắn
0/1000

Các tiêu chuẩn an toàn khi xuất khẩu hóa chất thuộc da là gì?

2026-06-02 11:30:00
Các tiêu chuẩn an toàn khi xuất khẩu hóa chất thuộc da là gì?

Khi các doanh nghiệp chuẩn bị xuất khẩu hóa chất da sang các thị trường quốc tế, họ bước vào một mạng lưới phức tạp gồm các tiêu chuẩn an toàn, khung quy định và yêu cầu tuân thủ — những yếu tố này có sự khác biệt đáng kể giữa các thị trường nhập khẩu. Việc hiểu rõ các tiêu chuẩn này không chỉ đơn thuần là một thủ tục pháp lý mà còn là nhu cầu kinh doanh thiết yếu, trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận thị trường, thông quan lô hàng và các mối quan hệ thương mại dài hạn. Dù doanh nghiệp sản xuất chất làm nâu da, chất làm mềm da, thuốc nhuộm hay các hợp chất hoàn tất, mọi loại hóa chất dùng trong ngành da đều phải chịu sự kiểm tra, giám sát từ cả cơ quan quản lý của nước xuất khẩu lẫn nước nhập khẩu.

leather chemicals

Thương mại toàn cầu về hóa chất thuộc da đã tăng trưởng mạnh mẽ do các nhà máy thuộc da và nhà sản xuất hàng da ngày càng nhập khẩu nguyên vật liệu xử lý từ các nhà cung cấp quốc tế. Sự tăng trưởng này đi kèm với sự gia tăng song hành trong công tác giám sát quy định, khi các chính phủ và tổ chức thương mại nỗ lực đảm bảo rằng các chất hóa học được sử dụng trong sản xuất da không gây ra những rủi ro không thể chấp nhận được đối với sức khỏe con người, an toàn lao động hoặc môi trường. Đối với các nhà xuất khẩu, việc tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn áp dụng là nền tảng cho thương mại quốc tế bền vững đối với hóa chất thuộc da.

Bối cảnh Quy định Điều chỉnh Việc Xuất khẩu Hóa chất Thuộc Da

Các Khung An toàn Hóa chất Quốc tế

Nền tảng của việc tuân thủ các quy định an toàn quốc tế đối với hóa chất dùng trong ngành da dựa trên một số khung quy chuẩn được công nhận toàn cầu. Hệ thống hài hòa toàn cầu về phân loại và ghi nhãn hóa chất của Liên Hợp Quốc, thường được gọi tắt là GHS, cung cấp một tiêu chuẩn chung toàn cầu về cách thức truyền đạt các nguy cơ liên quan đến hóa chất. Hệ thống này yêu cầu các hóa chất dùng trong ngành da phải được phân loại chính xác theo các nguy cơ về vật lý, nguy cơ đối với sức khỏe và nguy cơ đối với môi trường, đồng thời phải lập nhãn và Bảng dữ liệu an toàn (SDS) tương ứng.

Bảng dữ liệu an toàn hóa chất (Safety Data Sheets – SDS) là bắt buộc đối với hầu hết mọi hóa chất dùng trong ngành da tham gia vào thương mại quốc tế. Các tài liệu này phải tuân thủ định dạng GHS gồm 16 phần, nêu chi tiết mọi thông tin từ thành phần hóa học và các biện pháp sơ cứu đến điều kiện bảo quản và hướng dẫn xử lý sau sử dụng. Các nhà xuất khẩu phải đảm bảo rằng tài liệu SDS được dịch sang ngôn ngữ của quốc gia nhập khẩu và phản ánh đúng phân loại nguy hiểm mới nhất cho từng sản phẩm trong danh mục hóa chất da của họ.

Ngoài quy chuẩn GHS, Bộ Quy tắc Vận chuyển Hàng nguy hiểm Đường biển Quốc tế (International Maritime Dangerous Goods Code – IMDG Code) quy định cách thức vận chuyển bằng đường biển đối với các hóa chất da được phân loại là hàng nguy hiểm. Nhiều chất hóa học được sử dụng trong quá trình xử lý da — bao gồm một số dung môi, axit và chất oxy hóa — thuộc diện phân loại theo IMDG và do đó phải được đóng gói, dán nhãn và lập hồ sơ đầy đủ theo yêu cầu. Việc không tuân thủ ở giai đoạn này có thể dẫn đến việc lô hàng bị từ chối, bị phạt tiền hoặc thậm chí tàu chở hàng từ chối nhận hàng.

Yêu cầu quy định theo khu vực và quốc gia

Mặc dù GHS và IMDG cung cấp các khuôn khổ toàn cầu, nhưng các quy định cụ thể theo quốc gia nhập khẩu lại tạo thêm một lớp tuân thủ quan trọng khác đối với các nhà xuất khẩu hóa chất dùng trong ngành da. Quy định REACH của Liên minh Châu Âu — Đăng ký, Đánh giá, Cấp phép và Hạn chế Hóa chất — là một trong những hệ thống quản lý an toàn hóa chất toàn diện nhất trên thế giới. Theo REACH, các chất có mặt trong hóa chất dùng trong ngành da với nồng độ vượt ngưỡng quy định có thể yêu cầu đăng ký; đồng thời, một số chất gây lo ngại rất cao sẽ bị hạn chế hoặc bắt buộc phải được cấp phép rõ ràng trước khi được đưa ra thị trường EU.

Tại Bắc Mỹ, Đạo luật Kiểm soát Chất độc Hoa Kỳ (United States Toxic Substances Control Act – TSCA) yêu cầu các chất hóa học được nhập khẩu vào quốc gia phải được liệt kê trong Danh mục Chất hóa học TSCA hoặc phải tuân thủ một miễn trừ áp dụng. Các hóa chất dùng trong sản xuất da chứa các chất hóa học mới chưa có trong danh mục này phải trải qua quy trình thông báo trước khi sản xuất. Tương tự, Đạo luật Bảo vệ Môi trường Canada (Canadian Environmental Protection Act) cũng quy định yêu cầu thông báo nhập khẩu đối với các chất có trong Danh sách Chất trong nước (Domestic Substances List).

Các nền kinh tế mới nổi cũng đã tăng cường khung pháp lý về quản lý môi trường. Các Biện pháp Quản lý Môi trường đối với Các Chất Hóa học Mới của Trung Quốc yêu cầu đăng ký đối với các chất mới có trong hóa chất thuộc da. Ấn Độ, Việt Nam và một số quốc gia sản xuất da lớn khác đã ban hành các đạo luật nội địa về an toàn hóa chất mà các nhà xuất khẩu cần theo dõi như một phần trong chiến lược tuân thủ của mình. Sự đa dạng của các quy định này làm nổi bật lý do vì sao các nhà xuất khẩu hóa chất thuộc da phải duy trì ma trận tuân thủ theo từng quốc gia.

Các Hạn Chế Về Chất và Các Hợp Chất Bị Cấm trong Hóa Chất Thuộc Da

Danh Sách Các Chất Bị Hạn Chế và Tác Động Của Chúng

Một trong những tác động trực tiếp nhất đến xuất khẩu hóa chất thuộc da đến từ Danh sách các chất bị hạn chế, thường được gọi tắt là RSL. Các danh sách này do các cơ quan quản lý, hiệp hội ngành hàng và các thương hiệu bán lẻ lớn ban hành, liệt kê các chất hóa học bị cấm hoàn toàn hoặc chỉ được phép tồn tại với nồng độ tối đa cho phép trong da và các sản phẩm từ da. Đối với các nhà xuất khẩu, việc hiểu rõ RSL là vô cùng quan trọng vì chính sản phẩm da thành phẩm — chứ không chỉ riêng công thức hóa chất — có thể bị kiểm tra để xác định hàm lượng dư lượng của các chất này.

Crom VI là một trong những chất bị hạn chế nổi tiếng nhất trong ngành da. Liên minh Châu Âu (EU) đã thiết lập các giới hạn nghiêm ngặt đối với crom hóa trị sáu trong các sản phẩm da tiếp xúc với da người, và yêu cầu này được áp dụng ngược trở lại đối với các hóa chất dùng trong quá trình thuộc da và xử lý sau thuộc da. Các nhà xuất khẩu chất thuộc da crom và các hóa chất da liên quan phải có khả năng chứng minh rằng sản phẩm của họ, khi được sử dụng đúng cách, sẽ không tạo ra Crom VI trong thành phẩm da.

Các thuốc nhuộm azo giải phóng các amin thơm gây ung thư là một mối lo ngại lớn khác. Nhiều quốc gia cấm sử dụng các chất màu azo trong hóa chất da dành cho các sản phẩm tiếp xúc lâu dài với da. Các nhà xuất khẩu phải đảm bảo rằng thuốc nhuộm và các chế phẩm sắc tố của họ tuân thủ các quy định về thuốc nhuộm azo áp dụng tại từng thị trường nhập khẩu. Việc này thường đòi hỏi kiểm tra độc lập tại phòng thí nghiệm và chứng nhận từ các tổ chức kiểm định được công nhận.

Formaldehyde, Kim loại nặng và Chất diệt sinh

Formaldehyde được sử dụng rộng rãi trong một số nhóm hóa chất thuộc da, đặc biệt là trong các sản phẩm thuộc lại và hoàn tất. Tuy nhiên, việc sử dụng formaldehyde bị giới hạn nghiêm ngặt về nồng độ tại nhiều thị trường. Quy định REACH của EU áp đặt các hạn chế đối với formaldehyde trong các sản phẩm, và một số thương hiệu bán lẻ áp dụng chính sách không dung nạp dù ở mức độ rất thấp thông qua Danh sách Giới hạn Chất (RSL) riêng của họ. Các nhà xuất khẩu phải có khả năng cung cấp dữ liệu thử nghiệm xác nhận rằng hàm lượng formaldehyde trong hóa chất thuộc của họ, khi được áp dụng lên da, vẫn nằm trong ngưỡng cho phép.

Hàm lượng kim loại nặng là một khía cạnh tuân thủ quan trọng khác. Chì, cadmium, thủy ngân, asen và các kim loại nặng khác thường bị hạn chế trong hóa chất thuộc dùng cho các hệ phân tán sắc tố, chất ổn định và chất xúc tác. Mặc dù Chỉ thị RoHS của EU chủ yếu nhắm vào thiết bị điện tử, nhưng nó đã ảnh hưởng đến các chính sách rộng hơn về việc sử dụng kim loại nặng; do đó, nhiều nhà nhập khẩu hiện yêu cầu thực hiện đầy đủ các xét nghiệm kim loại nặng đối với hóa chất thuộc trước khi đưa vào chuỗi cung ứng của họ.

Các chất diệt sinh vật được sử dụng trong hóa chất thuộc da — chẳng hạn như chất bảo quản trong các công thức dạng nước — phải tuân thủ Quy định về Chất diệt sinh vật của EU Sản phẩm Điều này có nghĩa là các chất hoạt động trong các hệ thống chất bảo quản phải được phê duyệt để sử dụng trong loại sản phẩm liên quan. Các nhà xuất khẩu hóa chất thuộc da chứa chất bảo quản có tính diệt sinh vật phải xác minh tình trạng quy định của các thành phần chất bảo quản trong thị trường nhập khẩu trước khi vận chuyển.

Tuân thủ Tài liệu, Nhãn mác và Bao bì

Tài liệu xuất khẩu thiết yếu đối với hóa chất thuộc da

Tài liệu tuân thủ là nền tảng của một hoạt động xuất khẩu hóa chất thuộc da thành công. Ngoài các tài liệu thương mại tiêu chuẩn như hóa đơn thương mại, danh sách đóng gói và vận đơn đường biển, lô hàng hóa chất thường yêu cầu một bộ đầy đủ các tài liệu an toàn và quy định. Bảng dữ liệu an toàn vật liệu (SDS) là tài liệu kỹ thuật an toàn chính và phải đi kèm với mọi lô hàng hóa chất thuộc da. Cơ quan hải quan ở nhiều quốc gia sẽ tạm giữ việc thông quan cho đến khi có SDS phù hợp được trình bày đúng định dạng và ngôn ngữ theo yêu cầu.

Giấy chứng nhận phân tích, hay COA, thường được các nhà nhập khẩu hóa chất thuộc da yêu cầu để xác minh rằng từng lô hàng đáp ứng đúng thông số kỹ thuật đã thỏa thuận. Đối với các chất bị điều chỉnh, nhà xuất khẩu cũng có thể cần cung cấp báo cáo thử nghiệm của bên thứ ba từ các phòng thí nghiệm được công nhận nhằm xác nhận việc tuân thủ các chất bị hạn chế. Trong một số trường hợp, nhà nhập khẩu hoặc cơ quan quản lý có thể yêu cầu bản tuyên bố chính thức về việc tuân thủ các quy định cụ thể như REACH hoặc TSCA như một điều kiện để được phép lưu hành trên thị trường.

Đối với hóa chất thuộc da được vận chuyển dưới dạng hàng nguy hiểm, các yêu cầu về tài liệu tăng đáng kể. Bản khai hàng nguy hiểm, thông tin phản ứng khẩn cấp và các chứng từ vận chuyển quốc tế theo mã UN phù hợp đều phải được lập bởi nhân sự đã qua đào tạo. Sai sót trong tài liệu hàng nguy hiểm có thể dẫn đến các khoản phạt tài chính nghiêm trọng và tổn hại uy tín, do đó việc nhà xuất khẩu đầu tư vào đội ngũ nhân sự có trình độ hoặc các đại lý giao nhận chuyên biệt có chuyên môn xử lý hóa chất là hết sức cần thiết.

Yêu cầu về Nhãn mác và Bao bì

Việc tuân thủ quy định về nhãn mác đối với hóa chất thuộc da đòi hỏi sự chú ý kỹ lưỡng cả đối với các yêu cầu của Hệ thống hài hòa toàn cầu về phân loại và ghi nhãn hóa chất (GHS) của quốc gia xuất khẩu lẫn những yêu cầu của thị trường nhập khẩu. Nhãn mác phải bao gồm các biểu tượng nguy hiểm, từ cảnh báo, các phát biểu về nguy hiểm và các phát biểu phòng ngừa theo quy định của phiên bản GHS đang áp dụng. Nhãn mác cũng phải nêu rõ mã nhận diện sản phẩm, thông tin nhà cung cấp và bất kỳ thông tin bổ sung nào được quy định bởi pháp luật địa phương.

Tính nguyên vẹn của bao bì cũng quan trọng không kém. Các hóa chất thuộc da được phân loại là hàng nguy hiểm phải được đóng gói trong bao bì đã được Liên Hợp Quốc (UN) phê chuẩn, phù hợp với nhóm đóng gói được gán cho chất đó. Bao bì bên trong và bên ngoài đều phải đáp ứng các tiêu chuẩn hiệu suất về thử nghiệm rơi, thử nghiệm xếp chồng và thử nghiệm chống rò rỉ. Việc sử dụng bao bì không đúng hoặc không được chứng nhận cho các hóa chất thuộc da có thể dẫn đến việc lô hàng bị từ chối và người chịu trách nhiệm có thể phải chịu trách nhiệm pháp lý đối với mọi sự cố xảy ra trong quá trình vận chuyển.

Một số thị trường yêu cầu bao bì cho hóa chất thuộc da phải thể hiện các mã số đăng ký cụ thể theo quốc gia, thông tin nhà nhập khẩu hoặc văn bản cảnh báo được địa phương hóa — vượt quá nhãn hiệu GHS cơ bản. Các nhà xuất khẩu phải tích hợp quản lý nhãn hiệu chuyên biệt theo từng quốc gia vào hoạt động của mình nhằm tránh việc dán nhãn lại tốn kém tại điểm đến hoặc, nghiêm trọng hơn, các thông báo vi phạm quy định có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận thị trường trong tương lai.

Các tiêu chuẩn về môi trường và phát triển bền vững trong xuất khẩu hóa chất thuộc da

Tuân thủ quy định về môi trường như một yêu cầu để tiếp cận thị trường

Các tiêu chuẩn môi trường đã trở thành một phần không thể tách rời của việc tuân thủ các quy định về an toàn trong lĩnh vực hóa chất thuộc da. Các thị trường nhập khẩu — đặc biệt là Liên minh Châu Âu (EU) và Bắc Mỹ — ngày càng siết chặt việc kiểm tra hồ sơ môi trường của hóa chất thuộc da như một phần trong chính sách kiểm soát biên giới và chính sách mua sắm của họ. Kế hoạch Thỏa thuận Xanh của EU cùng Chiến lược Hóa chất vì Sự phát triển bền vững liên quan đến kế hoạch này đang làm thay đổi các hồ sơ hóa chất thuộc da được chấp nhận, thúc đẩy việc phát triển các công thức an toàn hơn và bền vững hơn.

Các chất bền vững, tích lũy sinh học và độc hại, hay còn gọi là chất PBT, cùng các chất rất bền vững và rất tích lũy sinh học, hay còn gọi là chất vPvB, đang chịu sự giám sát điều tiết ngày càng chặt chẽ trong khuôn khổ quy định REACH. Các nhà xuất khẩu có hóa chất thuộc nhóm da chứa những chất này cần sẵn sàng đối mặt với các đề xuất hạn chế tiềm tàng và nên cân nhắc chủ động cải tiến công thức nhằm duy trì khả năng tiếp cận thị trường lâu dài. Việc tham gia sớm vào các hoạt động tuân thủ yêu cầu môi trường không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro về mặt điều tiết mà còn củng cố vị thế thương mại trước các khách hàng chú trọng đến yếu tố bền vững.

Các tiêu chuẩn về nước thải và nước xả thải là một khía cạnh môi trường khác liên quan đến hóa chất thuộc da. Mặc dù những tiêu chuẩn này thường được áp dụng ở cấp độ nhà máy thuộc da thay vì áp dụng trực tiếp lên chính hóa chất, các nhà nhập khẩu và thương hiệu vẫn có thể đánh giá tác động môi trường của từng loại hóa chất thuộc da dựa trên mức đóng góp dự kiến của chúng vào tải lượng nước xả thải. Các nhà xuất khẩu có khả năng cung cấp dữ liệu độc tính sinh thái và kết quả thử nghiệm khả năng phân hủy sinh học đối với hóa chất thuộc da của họ sẽ ở vị thế thuận lợi hơn trong việc đáp ứng các kỳ vọng ngày càng cao của người mua quốc tế.

Chứng nhận của Bên Thứ Ba và Nhãn sinh thái

Các chương trình chứng nhận của bên thứ ba đang ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy việc chấp nhận các hóa chất thuộc da trên thị trường quốc tế. Các chứng nhận từ các tổ chức được công nhận cung cấp sự xác minh độc lập rằng các hóa chất thuộc da đáp ứng các tiêu chí cụ thể về an toàn và môi trường. Những chứng nhận này đặc biệt được đánh giá cao tại các thị trường nơi người mua phải tuân thủ các cam kết bền vững riêng của họ hoặc nơi năng lực thực thi quy định có thể bị hạn chế.

Một số chương trình chứng nhận đánh giá toàn bộ quy trình sản xuất hóa chất thuộc da, bao gồm việc khai thác nguyên liệu đầu vào, các phương pháp sản xuất và quản lý chất thải, chứ không chỉ đơn thuần là thành phần hóa học của sản phẩm cuối cùng. Các nhà xuất khẩu theo đuổi những chứng nhận như vậy thể hiện cam kết hệ thống đối với an toàn và phát triển bền vững — điều này tạo tiếng vang mạnh mẽ với các khách hàng doanh nghiệp (B2B) chuyên sâu tại các thị trường có quy định chặt chẽ. Mức độ minh bạch này có thể trở thành yếu tố khác biệt cạnh tranh có ý nghĩa trên các thị trường xuất khẩu, nơi các hóa chất thuộc da mang tính hàng hóa hóa cao.

Nhãn sinh thái dành cho các sản phẩm da thành phẩm, chẳng hạn như những nhãn do các tổ chức chứng nhận hàng đầu trong lĩnh vực dệt may và da cấp, quy định các yêu cầu về hóa chất mà trực tiếp ảnh hưởng đến đặc tính kỹ thuật của các hóa chất dùng trong sản xuất da. Các nhà xuất khẩu có hóa chất da đáp ứng được các yêu cầu của nhãn sinh thái này sẽ có lợi thế hơn trong việc tiếp cận các phân khúc thị trường cao cấp, nơi da được chứng nhận thường có giá cao hơn và chuỗi cung ứng đòi hỏi khả năng truy xuất nguồn gốc.

Câu hỏi thường gặp

Khung quy định quan trọng nhất mà các nhà xuất khẩu hóa chất da phải tuân thủ khi bán hàng vào châu Âu là gì?

Quy định REACH của EU là khung pháp lý quan trọng nhất đối với các nhà xuất khẩu hóa chất thuộc ngành da nhằm tiếp cận thị trường châu Âu. REACH yêu cầu các chất hóa học trong hóa chất thuộc ngành da có nồng độ vượt ngưỡng quy định cụ thể phải được đăng ký với Cơ quan Hóa chất Châu Âu (ECHA), đồng thời hạn chế hoặc cấm sử dụng một số chất gây lo ngại rất cao (SVHC). Các nhà xuất khẩu cũng phải đảm bảo tuân thủ Quy định CLP của EU về phân loại và ghi nhãn các mối nguy, quy định này phù hợp với các nguyên tắc của Hệ thống hài hòa toàn cầu (GHS) nhưng bao gồm các yêu cầu riêng của EU.

Tất cả các hóa chất thuộc ngành da đều phải có Bảng dữ liệu an toàn (SDS) khi xuất khẩu?

Có, gần như tất cả các hóa chất thuộc da dành cho mục đích chuyên nghiệp hoặc công nghiệp đều yêu cầu Bảng dữ liệu an toàn (SDS) khi xuất khẩu. Tài liệu SDS phải tuân thủ định dạng GHS gồm 16 phần và được dịch sang ngôn ngữ của quốc gia nhập khẩu. Ngay cả các hóa chất thuộc da không được phân loại là nguy hiểm theo hệ thống GHS cũng thường phải đi kèm với một bảng SDS phi nguy hiểm nhằm xác nhận hồ sơ an toàn của chúng và cung cấp hướng dẫn về cách xử lý và bảo quản an toàn. Việc không cung cấp SDS có thể dẫn đến chậm trễ tại hải quan hoặc bị từ chối thông quan lô hàng.

Nhà xuất khẩu nên xử lý như thế nào đối với các hóa chất thuộc da chứa các chất nằm trong danh mục yêu cầu cấp phép theo quy định REACH?

Nếu hóa chất dùng trong ngành da chứa các chất thuộc diện yêu cầu cấp phép theo quy định REACH, nhà xuất khẩu phải đảm bảo rằng chất đó đã được cấp phép cho mục đích sử dụng cụ thể và tất cả các điều kiện đi kèm với giấy phép đều được đáp ứng. Trên thực tế, điều này có thể nghĩa là phối hợp với nhà sản xuất hoặc nhà nhập khẩu chất đó để xác minh trạng thái cấp phép, thông báo cho Cơ quan Hóa chất Châu Âu (ECHA) về việc sử dụng chất đó bởi người dùng cuối, đồng thời ghi rõ các điều kiện sử dụng trong Bảng dữ liệu an toàn (SDS). Các chất chưa được cấp phép thì không được phép đưa ra thị trường EU dưới dạng hóa chất dùng trong ngành da.

Có yêu cầu cụ thể nào về bao bì đối với hóa chất dùng trong ngành da được phân loại là hàng nguy hiểm khi xuất khẩu không?

Có, các hóa chất thuộc da được phân loại là hàng nguy hiểm trong vận chuyển phải được đóng gói trong bao bì được Liên Hợp Quốc (UN) phê chuẩn, phù hợp với nhóm đóng gói được gán cho chất đó. Bao bì phải đáp ứng các tiêu chuẩn hiệu suất được kiểm tra theo Quy định Mẫu của Liên Hợp Quốc, bao gồm các thử nghiệm về khả năng chịu va đập khi rơi, độ kín chống rò rỉ và độ ổn định khi xếp chồng. Các tổ hợp bao bì trong và ngoài phải được kiểm tra và chứng nhận, đồng thời các nhà xuất khẩu chỉ được sử dụng các loại bao bì phù hợp với các ký hiệu đặc tả theo quy cách của Liên Hợp Quốc (UN) in trên bao bì. Việc sử dụng bao bì không tuân thủ quy định đối với các hóa chất thuộc da có thể dẫn đến việc lô hàng bị từ chối, bị xử phạt và chịu trách nhiệm pháp lý đối với các sự cố xảy ra trong quá trình vận chuyển.